Nhóm 3210
Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da
Other paints and varnishes (including enamels, lacquers and distempers); prepared water pigments of a kind used for finishing leather
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 32.10.00.10 | - Vecni (kể cả dầu bóng) | kg/lít | 10 | — |
| 32.10.00.20 | - Màu keo | kg/lít | 0 | — |
| 32.10.00.30 | - Thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da | kg/lít | 5 | — |
| 32.10.00.91 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | kg/lít | 10 | — |
| 32.10.00.99 | - - Loại khác | kg/lít | 20 | — |