Nhóm 3208
Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này
Paints and varnishes (including enamels and lacquers) based on synthetic polymers or chemically modified natural polymers, dispersed or dissolved in a non-aqueous medium; solutions as defined in Note 4 to this Chapter
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 32.08.10.11 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 32.08.10.19 | - - - Loại khác | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.10.20 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.10.90 | - - Loại khác | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.20.40 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.20.70 | - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại dùng trong nha khoa (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 32.08.20.90 | - - Loại khác | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.90.11 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 32.08.90.19 | - - - Loại khác | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.90.21 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 32.08.90.29 | - - - Loại khác | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.90.30 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | kg/lít | 10 | — |
| 32.08.90.90 | - - Loại khác | kg/lít | 10 | — |