Gateway Express

Nhóm 3207

Thuốc màu đã pha chế, các chất cản quang đã pha chế và các loại màu đã pha chế, các chất men kính và men sứ, men sành (slips), các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự, loại dùng trong công nghiệp gốm sứ, tráng men hoặc thủy tinh; frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy

Prepared pigments, prepared opacifiers and prepared colours, vitrifiable enamels and glazes, engobes (slips), liquid lustres and similar preparations, of a kind used in the ceramic, enamelling or glass industry; glass frit and other glass, in the form of powder, granules or flakes

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
32.07.10.00 - Thuốc màu đã pha chế, chất cản quang đã pha chế, các loại màu đã pha chế và các chế phẩm tương tự kg 0
32.07.20.10 - - Frit men (phối liệu men) (SEN) kg 0
32.07.20.90 - - Loại khác kg 0
32.07.30.00 - Các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự kg 0
32.07.40.00 - Frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy kg 0