Nhóm 3206
Chất màu khác; các chế phẩm như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc nhóm 32.03, 32.04 hoặc 32.05; các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Other colouring matter; preparations as specified in Note 3 to this Chapter other than those of heading 32.03, 32.04 or 32.05; inorganic products of a kind used as luminophores, whether or not chemically defined
Mã HS chi tiết (15 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 32.06.11.10 | - - - Thuốc màu | kg | 0 | — |
| 32.06.11.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.19.10 | - - - Thuốc màu | kg | 0 | — |
| 32.06.19.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.20.10 | - - Màu vàng crom, màu xanh crom và màu da cam molybdat hoặc màu đỏ molybdat từ hợp chất crom | kg | 0 | — |
| 32.06.20.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.41.10 | - - - Các chế phẩm | kg | 0 | — |
| 32.06.41.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.42.10 | - - - Các chế phẩm | kg | 0 | — |
| 32.06.42.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.49.11 | - - - - Của các chất màu vô cơ từ hợp chất cađimi hoặc hexacyanoferrates (ferrocyanides và ferricyanides) | kg | 0 | — |
| 32.06.49.19 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.49.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 32.06.50.10 | - - Các chế phẩm | kg | 0 | — |
| 32.06.50.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |