Nhóm 3201
Chất chiết xuất để thuộc da có nguồn gốc từ thực vật; ta nanh và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng
Tanning extracts of vegetable origin; tannins and their salts, ethers, esters and other derivatives
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 32.01.10.00 | - Chất chiết xuất từ cây mẻ rìu (Quebracho) | kg | 0 | — |
| 32.01.20.00 | - Chất chiết xuất từ cây keo (Wattle) | kg | 0 | — |
| 32.01.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |