Nhóm 3104
Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali
Mineral or chemical fertilisers, potassic
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 31.04.20.00 | - Kali clorua | kg | 0 | — |
| 31.04.30.00 | - Kali sulphat | kg | 0 | — |
| 31.04.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |