Gateway Express

Nhóm 3103

Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa phosphat (phân lân)

Mineral or chemical fertilisers, phosphatic

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
31.03.11.10 - - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) kg 6
31.03.11.90 - - - Loại khác kg 6
31.03.19.10 - - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) kg 6
31.03.19.90 - - - Loại khác kg 6
31.03.90.10 - - Phân phosphat đã nung (SEN) kg 6
31.03.90.90 - - Loại khác kg 0