Gateway Express

Nhóm 3006

Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này

Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
30.06.10.10 - - Chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật; miếng chắn dính vô trùng dùng trong nha khoa hoặc phẫu thuật, có hoặc không tự tiêu kg/chiếc 0
30.06.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 0
30.06.30.10 - - Bari sulphat, dạng uống (*) kg/chiếc 7
30.06.30.20 - - Các chất thử nguồn gốc vi sinh, loại phù hợp để chẩn đoán sinh học trong thú y kg/chiếc 0
30.06.30.30 - - Các chất thử chẩn đoán vi sinh khác kg/chiếc 0
30.06.30.90 - - Loại khác kg/chiếc 0
30.06.40.10 - - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác kg/chiếc 0
30.06.40.20 - - Xi măng gắn xương kg/chiếc 0
30.06.50.00 - Hộp và bộ dụng cụ sơ cứu kg/bộ 0
30.06.60.00 - Các chế phẩm hóa học dùng để tránh thai dựa trên hormon, dựa trên các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc dựa trên các chất diệt tinh trùng kg/chiếc 0
30.06.70.00 - Các chế phẩm gel được sản xuất để dùng cho người hoặc thú y như chất bôi trơn cho các bộ phận của cơ thể khi tiến hành phẫu thuật hoặc khám bệnh hoặc như một chất gắn kết giữa cơ thể và thiết bị y tế kg/chiếc 0
30.06.91.00 - - Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả kg/chiếc 5
30.06.92.10 - - - Của thuốc điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác kg/chiếc 14
30.06.92.90 - - - Loại khác kg/chiếc 14
30.06.93.00 - - Giả dược (placebo) và bộ dụng cụ thử nghiệm lâm sàng mù (hoặc mù đôi) để sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng được công nhận, được đóng gói theo liều lượng kg/chiếc 15