Nhóm 3004
Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ
Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of mixed or unmixed products for therapeutic or prophylactic uses, put up in measured doses (including those in the form of transdermal administration systems) or in forms or packings for retail sale
Mã HS chi tiết (64 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 30.04.10.15 | - - - Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.10.16 | - - - Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của chúng, dạng uống (*) | kg/chiếc | 8 | — |
| 30.04.10.19 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.10.20 | - - Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.20.10 | - - Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.20.31 | - - - Dạng uống (*) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.20.32 | - - - Dạng mỡ | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.20.39 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.20.71 | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.20.79 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.20.91 | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.20.99 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.31.00 | - - Chứa insulin | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.32.10 | - - - Chứa dexamethasone hoặc các dẫn xuất của chúng | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.32.40 | - - - Chứa hydrocortisone natri succinate hoặc fluocinolone acetonide | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.32.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.39.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.41.00 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.42.00 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.43.00 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.49.11 | - - - - Dạng uống (*) hoặc tiêm | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.49.19 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.49.51 | - - - - Dạng uống (*) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.49.59 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.49.60 | - - - Chứa theophylline, dạng uống (*) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.49.70 | - - - Chứa atropine sulphate | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.49.80 | - - - Chứa quinine hydrochloride hoặc dihydroquinine chloride, dùng để tiêm; Chứa quinine sulphate hoặc bisulphate, dạng uống (*) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.49.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.50.10 | - - Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.50.21 | - - - Dạng uống (*) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.50.29 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.50.91 | - - - Chứa vitamin A, B hoặc C | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.50.99 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.60.10 | - - Chứa artemisinin kết hợp với các thành phần có hoạt tính dược khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.60.20 | - - Chứa artesunate hoặc chloroquine | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.60.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.10 | - - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.20 | - - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.30 | - - Thuốc sát trùng (Antiseptics) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.41 | - - - Chứa procain hydroclorua | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.49 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.51 | - - - Chứa axit acetylsalicylic, paracetamol hoặc dipyrone (INN), dạng uống (*) | kg/chiếc | 3 | — |
| 30.04.90.53 | - - - Chứa diclofenac, dạng uống (*) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.54 | - - - Chứa piroxicam (INN) hoặc ibuprofen | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.55 | - - - Loại khác, dạng dầu xoa bóp | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.59 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 30.04.90.62 | - - - Chứa primaquine | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.64 | - - - Chứa artemisinin trừ các loại thuộc phân nhóm 3004.60.10 | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.65 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.69 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.71 | - - - Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.72 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.79 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.81 | - - - Chứa deferoxamine, dạng tiêm (SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.82 | - - - Thuốc chống HIV/AIDS (SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.89 | - - - Loại khác (SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.91 | - - - Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.92 | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền | kg/chiếc | 0 | — |
| 30.04.90.93 | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.94 | - - - Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.95 | - - - Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.96 | - - - Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.98 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | kg/chiếc | 5 | — |
| 30.04.90.99 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |