Nhóm 3002
Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự; tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến
Human blood; animal blood prepared for therapeutic, prophylactic or diagnostic uses; antisera, other blood fractions and immunological products, whether or not modified or obtained by means of biotechnological processes; vaccines, toxins, cultures of micro-organisms (excluding yeasts) and similar products; cell cultures, whether or not modified
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 30.02.12.10 | - - - Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.12.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.13.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, chưa được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.14.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.15.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.41.10 | - - - Vắc xin uốn ván | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.41.20 | - - - Vắc xin ho gà, sởi, viêm màng não hoặc bại liệt | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.41.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.42.00 | - - Vắc xin thú y | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.49.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.51.00 | - - Các sản phẩm liệu pháp tế bào | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.59.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 30.02.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 0 | — |