Nhóm 2942
Hợp chất hữu cơ khác
Other organic compounds
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.42.00.00 | Hợp chất hữu cơ khác | kg/lít | 3 | — |
Nhóm 2942
Other organic compounds
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.42.00.00 | Hợp chất hữu cơ khác | kg/lít | 3 | — |