Nhóm 2941
Kháng sinh
Antibiotics
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.41.10.11 | - - - Không tiệt trùng (SEN) | kg | 10 | — |
| 29.41.10.19 | - - - Loại khác (SEN) | kg | 10 | — |
| 29.41.10.20 | - - Ampicillin và muối của nó | kg | 5 | — |
| 29.41.10.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 29.41.20.00 | - Các streptomycin và dẫn xuất của chúng; muối của chúng | kg | 0 | — |
| 29.41.30.00 | - Các tetracyline và dẫn xuất của chúng; muối của chúng | kg | 0 | — |
| 29.41.40.00 | - Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó; muối của chúng | kg | 0 | — |
| 29.41.50.00 | - Erythromycin và các dẫn xuất của nó; muối của chúng | kg | 0 | — |
| 29.41.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |