Gateway Express

Nhóm 2939

Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng

Alkaloids, natural or reproduced by synthesis, and their salts, ethers, esters and other derivatives

Mã HS chi tiết (21 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
29.39.11.10 - - - Cao thuốc phiện và muối của chúng kg/lít 0
29.39.11.90 - - - Loại khác kg/lít 0
29.39.19.00 - - Loại khác kg/lít 0
29.39.20.10 - - Quinine và các muối của nó kg/lít 0
29.39.20.90 - - Loại khác kg/lít 0
29.39.30.00 - Cafein và các muối của nó kg/lít 0
29.39.41.00 - - Ephedrine và muối của nó kg/lít 0
29.39.42.00 - - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó kg/lít 0
29.39.43.00 - - Cathine (INN) và muối của nó kg/lít 0
29.39.44.00 - - Norephedrine và muối của nó kg/lít 0
29.39.45.00 - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng kg/lít 0
29.39.49.00 - - Loại khác kg/lít 0
29.39.51.00 - - Fenetylline (INN) và muối của nó kg/lít 0
29.39.59.00 - - Loại khác kg/lít 0
29.39.61.00 - - Ergometrine (INN) và các muối của nó kg/lít 0
29.39.62.00 - - Ergotamine (INN) và các muối của nó kg/lít 0
29.39.63.00 - - Axit lysergic và các muối của nó kg/lít 0
29.39.69.00 - - Loại khác kg/lít 0
29.39.72.00 - - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng kg/lít 0
29.39.79.00 - - Loại khác kg/lít 0
29.39.80.00 - Loại khác kg/lít 0