Nhóm 2938
Glycosit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng
Glycosides, natural or reproduced by synthesis, and their salts, ethers, esters and other derivatives
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.38.10.00 | - Rutosit (rutin) và các dẫn xuất của nó | kg/lít | 3 | — |
| 29.38.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 3 | — |