Gateway Express

Nhóm 2936

Tiền vitamin và vitamin các loại, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp (kể cả các chất cô đặc tự nhiên), các dẫn xuất của chúng sử dụng chủ yếu như vitamin, và hỗn hợp của các chất trên, có hoặc không có bất kỳ loại dung môi nào

Provitamins and vitamins, natural or reproduced by synthesis (including natural concentrates), derivatives thereof used primarily as vitamins, and intermixtures of the foregoing, whether or not in any solvent

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
29.36.21.00 - - Vitamin A và các dẫn xuất của chúng kg/lít 0
29.36.22.00 - - Vitamin B1 và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.23.00 - - Vitamin B2 và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.24.00 - - Axit D- hoặc DL-Pantothenic (Vitamin B5) và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.25.00 - - Vitamin B6 và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.26.00 - - Vitamin B12 và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.27.00 - - Vitamin C và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.28.00 - - Vitamin E và các dẫn xuất của nó kg/lít 0
29.36.29.00 - - Vitamin khác và các dẫn xuất của chúng kg/lít 0
29.36.90.00 - Loại khác, kể cả các chất cô đặc tự nhiên kg/lít 0