Nhóm 2929
Hợp chất chức nitơ khác
Compounds with other nitrogen function
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.29.10.10 | - - Diphenylmetan diisoxyanat (MDI) | kg/lít | 0 | — |
| 29.29.10.20 | - - Toluen diisoxyanat | kg/lít | 0 | — |
| 29.29.10.90 | - - Loại khác | kg/lít | 5 | — |
| 29.29.90.10 | - - Natri xyclamat | kg/lít | 5 | — |
| 29.29.90.20 | - - Các xyclamat khác | kg/lít | 5 | — |
| 29.29.90.90 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |