Nhóm 2928
Dẫn xuất hữu cơ của hydrazin hoặc của hydroxylamin
Organic derivatives of hydrazine or of hydroxylamine
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.28.00.10 | - Linuron | kg/lít | 0 | — |
| 29.28.00.90 | - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
Nhóm 2928
Organic derivatives of hydrazine or of hydroxylamine
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.28.00.10 | - Linuron | kg/lít | 0 | — |
| 29.28.00.90 | - Loại khác | kg/lít | 0 | — |