Nhóm 2925
Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin
Carboxyimide-function compounds (including saccharin and its salts) and imine-function compounds
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.25.11.00 | - - Saccharin và muối của nó | kg/lít | 10 | — |
| 29.25.12.00 | - - Glutethimide (INN) | kg/lít | 0 | — |
| 29.25.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.25.21.00 | - - Chlordimeform (ISO) | kg/lít | 0 | — |
| 29.25.29.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |