Nhóm 2920
Este của axit vô cơ khác của các phi kim loại (trừ este của hydro halogenua) và muối của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên
Esters of other inorganic acids of non-metals (excluding esters of hydrogen halides) and their salts; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.20.11.00 | - - Parathion (ISO) và parathion-methyl (ISO) (methyl- parathion) | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.21.00 | - - Dimethyl phosphite | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.22.00 | - - Diethyl phosphite | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.23.00 | - - Trimethyl phosphite | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.24.00 | - - Triethyl phosphite | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.29.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.30.00 | - Endosulfan (ISO) | kg/lít | 0 | — |
| 29.20.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 0 | — |