Gateway Express

Nhóm 2916

Axit carboxylic đơn chức mạch hở chưa no, axit carboxylic đơn chức mạch vòng, các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng

Unsaturated acyclic monocarboxylic acids, cyclic monocarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives

Mã HS chi tiết (16 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
29.16.11.00 - - Axit acrylic và muối của nó kg/lít 0
29.16.12.00 - - Este của axit acrylic kg/lít 0
29.16.13.00 - - Axit metacrylic và muối của nó kg/lít 0
29.16.14.10 - - - Metyl metacrylat kg/lít 0
29.16.14.90 - - - Loại khác kg/lít 0
29.16.15.00 - - Axit oleic, axit linoleic hoặc axit linolenic, muối và este của chúng kg/lít 0
29.16.16.00 - - Binapacryl (ISO) kg/lít 0
29.16.19.00 - - Loại khác kg/lít 0
29.16.20.00 - Axit carboxylic đơn chức của cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên kg/lít 0
29.16.31.00 - - Axit benzoic, muối và este của nó kg/lít 5
29.16.32.10 - - - Benzoyl peroxit kg/lít 0
29.16.32.20 - - - Benzoyl clorua kg/lít 0
29.16.34.00 - - Axit phenylaxetic và muối của nó kg/lít 0
29.16.39.10 - - - Axit axetic 2,4- Diclorophenyl và muối và este của nó kg/lít 0
29.16.39.20 - - - Este của axit phenylaxetic kg/lít 0
29.16.39.90 - - - Loại khác kg/lít 0