Nhóm 2914
Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng
Ketones and quinones, whether or not with other oxygen function, and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
Mã HS chi tiết (17 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.14.11.00 | - - Axeton | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.12.00 | - - Butanon (metyl etyl xeton) | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.13.00 | - - 4- Metylpentan-2-one (metyl isobutyl xeton) | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.22.00 | - - Cyclohexanon và metylcyclohexanon | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.23.00 | - - Ionon và metylionon | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.29.10 | - - - Long não | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.29.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.31.00 | - - Phenylaxeton (phenylpropan -2- one) | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.39.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.40.00 | - Rượu-xeton và aldehyt-xeton | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.50.00 | - Phenol-xeton và xeton có chức oxy khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.61.00 | - - Anthraquinon | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.62.00 | - - Coenzyme Q10 (ubidecarenone (INN)) | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.69.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.71.00 | - - Chlordecone (ISO) | kg/lít | 0 | — |
| 29.14.79.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |