Nhóm 2909
Ete, rượu-ete, phenol-ete, phenol-rượu-ete, peroxit rượu, peroxit ete, peroxit axetal và peroxit hemiaxetal, peroxit xeton (đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học), và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên
Ethers, ether-alcohols, ether-phenols, ether-alcohol-phenols, alcohol peroxides, ether peroxides, acetal and hemiacetal peroxides, ketone peroxides (whether or not chemically defined), and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.09.11.00 | - - Dietyl ete | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.20.00 | - Ete cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.30.00 | - Ete thơm và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.41.00 | - - 2,2’-Oxydietanol (dietylen glycol, digol) | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.43.00 | - - Ete monobutyl của etylen glycol hoặc của dietylen glycol | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.44.00 | - - Ete monoalkyl khác của etylen glycol hoặc của dietylen glycol | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.49.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.50.00 | - Phenol-ete, phenol-rượu-ete và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | kg/lít | 0 | — |
| 29.09.60.00 | - Peroxit rượu, peroxit ete, peroxit axetal và peroxit hemiaxetal, peroxit xeton và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng | kg/lít | 0 | — |