Nhóm 2908
Dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của phenols hoặc của rượu-phenol
Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of phenols or phenol-alcohols
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.08.11.00 | - - Pentachlorophenol (ISO) | kg/lít | 0 | — |
| 29.08.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.08.91.00 | - - Dinoseb (ISO) và các muối của nó | kg/lít | 0 | — |
| 29.08.92.00 | - - 4,6-Dinitro-o-cresol (DNOC (ISO)) và các muối của nó | kg/lít | 0 | — |
| 29.08.99.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |