Nhóm 2906
Rượu mạch vòng và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng
Cyclic alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.06.11.00 | - - Menthol | kg/lít | 0 | — |
| 29.06.12.00 | - - Cyclohexanol, methylcyclohexanols và dimethylcyclohexanols | kg/lít | 0 | — |
| 29.06.13.00 | - - Sterols và inositols | kg/lít | 0 | — |
| 29.06.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 29.06.21.00 | - - Rượu benzyl | kg/lít | 0 | — |
| 29.06.29.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |