Nhóm 2901
Hydrocarbon mạch hở
Acyclic hydrocarbons
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 29.01.10.00 | - No | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.21.00 | - - Etylen | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.22.00 | - - Propen (propylen) | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.23.00 | - - Buten (butylen) và các đồng phân của nó | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.24.00 | - - 1,3 – butadien và isopren | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.29.10 | - - - Axetylen | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.29.20 | - - - Hexen và các đồng phân của nó | kg/lít | 0 | — |
| 29.01.29.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |