Nhóm 2849
Carbua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Carbides, whether or not chemically defined
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.49.10.00 | - Của canxi | kg | 0 | — |
| 28.49.20.00 | - Của silic | kg | 0 | — |
| 28.49.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2849
Carbides, whether or not chemically defined
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.49.10.00 | - Của canxi | kg | 0 | — |
| 28.49.20.00 | - Của silic | kg | 0 | — |
| 28.49.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |