Nhóm 2846
Các hợp chất, vô cơ hoặc hữu cơ, của kim loại đất hiếm, của ytri hoặc của scandi hoặc của hỗn hợp các kim loại này
Compounds, inorganic or organic, of rare-earth metals, of yttrium or of scandium or of mixtures of these metals
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.46.10.00 | - Hợp chất xeri | kg | 0 | — |
| 28.46.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |