Nhóm 2845
Chất đồng vị trừ các đồng vị thuộc nhóm 28.44; các hợp chất, vô cơ hoặc hữu cơ, của các đồng vị này, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Isotopes other than those of heading 28.44; compounds, inorganic or organic, of such isotopes, whether or not chemically defined
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.45.10.00 | - Nước nặng (deuterium oxide) | kg | 0 | — |
| 28.45.20.00 | - Bo được làm giàu bo-10 và các hợp chất của nó | kg | 0 | — |
| 28.45.30.00 | - Liti được làm giàu liti-6 và các hợp chất của nó | kg | 0 | — |
| 28.45.40.00 | - Heli-3 | kg | 0 | — |
| 28.45.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |