Gateway Express

Nhóm 2843

Kim loại quý dạng keo; hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ của kim loại quý, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; hỗn hống của kim loại quý

Colloidal precious metals; inorganic or organic compounds of precious metals, whether or not chemically defined; amalgams of precious metals

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.43.10.00 - Kim loại quý dạng keo kg 0
28.43.21.00 - - Nitrat bạc kg 0
28.43.29.00 - - Loại khác kg 0
28.43.30.00 - Hợp chất vàng kg 0
28.43.90.00 - Hợp chất khác; hỗn hống kg 0