Nhóm 2842
Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit (kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học), trừ các chất azit
Other salts of inorganic acids or peroxoacids (including aluminosilicates whether or not chemically defined), other than azides
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.42.10.00 | - Silicat kép hoặc phức, kể cả nhôm silicat đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | kg | 5 | — |
| 28.42.90.10 | - - Natri arsenit | kg | 0 | — |
| 28.42.90.20 | - - Muối của đồng hoặc crom | kg | 0 | — |
| 28.42.90.30 | - - Fulminat, xyanat và thioxyanat khác | kg | 0 | — |
| 28.42.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |