Gateway Express

Nhóm 2836

Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat

Carbonates; peroxocarbonates (percarbonates); commercial ammonium carbonate containing ammonium carbamate

Mã HS chi tiết (11 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.36.20.00 - Dinatri carbonat kg 2
28.36.30.00 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) kg 5
28.36.40.00 - Kali carbonat kg 0
28.36.50.10 - - Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN) kg 10
28.36.50.90 - - Loại khác kg 10
28.36.60.00 - Bari carbonat kg 0
28.36.91.00 - - Liti carbonat kg 0
28.36.92.00 - - Stronti carbonat kg 0
28.36.99.10 - - - Amoni carbonat thương phẩm kg 0
28.36.99.20 - - - Chì carbonat kg 0
28.36.99.90 - - - Loại khác kg 3