Gateway Express

Nhóm 2835

Phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphat; polyphosphat, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Phosphinates (hypophosphites), phosphonates (phosphites) and phosphates; polyphosphates, whether or not chemically defined

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.35.10.00 - Phosphinat (hypophosphit) và phosphonat (phosphit) kg 0
28.35.22.00 - - Của mono- hoặc dinatri kg 0
28.35.24.00 - - Của kali kg 0
28.35.25.10 - - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) kg 0
28.35.25.90 - - - Loại khác kg 0
28.35.26.00 - - Các phosphat khác của canxi kg 0
28.35.29.10 - - - Của trinatri kg 0
28.35.29.90 - - - Loại khác kg 0
28.35.31.10 - - - Loại dùng cho thực phẩm (SEN) kg 5
28.35.31.90 - - - Loại khác kg 5
28.35.39.10 - - - Tetranatri pyrophosphat kg 0
28.35.39.90 - - - Loại khác kg 0