Nhóm 2834
Nitrit; nitrat
Nitrites; nitrates
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.34.10.00 | - Nitrit | kg | 0 | — |
| 28.34.21.00 | - - Của kali | kg | 0 | — |
| 28.34.29.10 | - - - Của bismut | kg | 3 | — |
| 28.34.29.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |
Nhóm 2834
Nitrites; nitrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.34.10.00 | - Nitrit | kg | 0 | — |
| 28.34.21.00 | - - Của kali | kg | 0 | — |
| 28.34.29.10 | - - - Của bismut | kg | 3 | — |
| 28.34.29.90 | - - - Loại khác | kg | 3 | — |