Gateway Express

Nhóm 2833

Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat)

Sulphates; alums; peroxosulphates (persulphates)

Mã HS chi tiết (14 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.33.11.00 - - Dinatri sulphat kg 5
28.33.19.00 - - Loại khác kg 5
28.33.21.00 - - Của magiê kg 5
28.33.22.10 - - - Loại thương phẩm (SEN) kg 5
28.33.22.90 - - - Loại khác kg 5
28.33.24.00 - - Của niken kg 5
28.33.25.00 - - Của đồng kg 5
28.33.27.00 - - Của bari kg 3
28.33.29.20 - - - Chì sulphat tribasic kg 5
28.33.29.30 - - - Của crôm kg 5
28.33.29.40 - - - Của kẽm kg 5
28.33.29.90 - - - Loại khác kg 5
28.33.30.00 - Phèn kg 10
28.33.40.00 - Peroxosulphat (persulphat) kg 5