Nhóm 2831
Dithionit và sulphoxylat
Dithionites and sulphoxylates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.31.10.00 | - Của natri | kg | 0 | — |
| 28.31.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2831
Dithionites and sulphoxylates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.31.10.00 | - Của natri | kg | 0 | — |
| 28.31.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |