Nhóm 2830
Sulphua; polysulphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Sulphides; polysulphides, whether or not chemically defined
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.30.10.00 | - Natri sulphua | kg | 0 | — |
| 28.30.90.10 | - - Sulphua cađimi hoặc sulphua kẽm | kg | 0 | — |
| 28.30.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |