Nhóm 2828
Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit
Hypochlorites; commercial calcium hypochlorite; chlorites; hypobromites
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.28.10.00 | - Canxi hypoclorit thương phẩm và canxi hypoclorit khác | kg | 0 | — |
| 28.28.90.10 | - - Natri hypoclorit | kg | 0 | — |
| 28.28.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |