Gateway Express

Nhóm 2827

Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit

Chlorides, chloride oxides and chloride hydroxides; bromides and bromide oxides; iodides and iodide oxides

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.27.10.00 - Amoni clorua kg 0
28.27.20.10 - - Chứa từ 73% đến 80% tính theo trọng lượng kg 15
28.27.20.90 - - Loại khác kg 10
28.27.31.00 - - Của magiê kg 0
28.27.32.00 - - Của nhôm kg 3
28.27.35.00 - - Của niken kg 0
28.27.39.10 - - - Của bari hoặc của coban kg 0
28.27.39.20 - - - Của sắt kg 0
28.27.39.30 - - - Của kẽm kg 2
28.27.39.90 - - - Loại khác kg 2
28.27.41.00 - - Của đồng kg 0
28.27.49.00 - - Loại khác kg 0
28.27.51.00 - - Natri bromua hoặc kali bromua kg 0
28.27.59.00 - - Loại khác kg 0
28.27.60.00 - Iođua và iođua oxit kg 0