Gateway Express

Nhóm 2824

Chì oxit; chì đỏ và chì da cam

Lead oxides; red lead and orange lead

Mã HS chi tiết (2 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.24.10.00 - Chì monoxit (litharge, maxicot) kg 0
28.24.90.00 - Loại khác kg 0