Nhóm 2822
Nhóm 2822
Heading 2822
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.22.00.00 | Coban oxit và hydroxit; coban oxit thương phẩm | kg | 0 | — |
Nhóm 2822
Heading 2822
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.22.00.00 | Coban oxit và hydroxit; coban oxit thương phẩm | kg | 0 | — |