Nhóm 2820
Mangan oxit
Manganese oxides
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.20.10.00 | - Mangan dioxit | kg | 3 | — |
| 28.20.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2820
Manganese oxides
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.20.10.00 | - Mangan dioxit | kg | 3 | — |
| 28.20.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |