Nhóm 2819
Crom oxit và hydroxit
Chromium oxides and hydroxides
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.19.10.00 | - Crom trioxit | kg | 0 | — |
| 28.19.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2819
Chromium oxides and hydroxides
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.19.10.00 | - Crom trioxit | kg | 0 | — |
| 28.19.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |