Nhóm 2818
Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; oxit nhôm; hydroxit nhôm
Artificial corundum, whether or not chemically defined; aluminium oxide; aluminium hydroxide
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.18.10.00 | - Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | kg | 0 | — |
| 28.18.20.00 | - Oxit nhôm, trừ corundum nhân tạo | kg | 2 | — |
| 28.18.30.00 | - Nhôm hydroxit | kg | 3 | — |