Nhóm 2817
Kẽm oxit; kẽm peroxit
Zinc oxide; zinc peroxide
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.17.00.10 | - Kẽm oxit | kg | 2 | — |
| 28.17.00.20 | - Kẽm peroxit | kg | 0 | — |
Nhóm 2817
Zinc oxide; zinc peroxide
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.17.00.10 | - Kẽm oxit | kg | 2 | — |
| 28.17.00.20 | - Kẽm peroxit | kg | 0 | — |