Nhóm 2815
Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit
Sodium hydroxide (caustic soda); potassium hydroxide (caustic potash); peroxides of sodium or potassium
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.15.11.00 | - - Dạng rắn | kg | 5 | — |
| 28.15.12.00 | - - Dạng dung dịch nước (soda kiềm hoặc soda lỏng) | kg | 20 | — |
| 28.15.20.00 | - Kali hydroxit (potash ăn da) | kg | 0 | — |
| 28.15.30.00 | - Natri hoặc kali peroxit | kg | 0 | — |