Nhóm 2814
Amoniac, dạng khan hoặc dạng dung dịch nước
Ammonia, anhydrous or in aqueous solution
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.14.10.00 | - Dạng khan | kg | 2 | — |
| 28.14.20.00 | - Dạng dung dịch nước | kg | 5 | — |
Nhóm 2814
Ammonia, anhydrous or in aqueous solution
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.14.10.00 | - Dạng khan | kg | 2 | — |
| 28.14.20.00 | - Dạng dung dịch nước | kg | 5 | — |