Nhóm 2812
Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại
Halides and halide oxides of non-metals
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.12.11.00 | - - Carbonyl diclorua (phosgene) | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.12.00 | - - Phospho oxyclorua | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.13.00 | - - Phospho triclorua | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.14.00 | - - Phospho pentaclorua | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.15.00 | - - Lưu huỳnh monoclorua | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.16.00 | - - Lưu huỳnh diclorua | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.17.00 | - -Thionyl clorua | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 28.12.90.00 | - Loại khác | kg/lít | 0 | — |