Nhóm 2810
Oxit bo; axit boric
Oxides of boron; boric acids
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.10.00.10 | - Oxit bo | kg/lít | 0 | — |
| 28.10.00.20 | - Axit boric | kg/lít | 0 | — |
Nhóm 2810
Oxides of boron; boric acids
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.10.00.10 | - Oxit bo | kg/lít | 0 | — |
| 28.10.00.20 | - Axit boric | kg/lít | 0 | — |