Nhóm 2809
Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
Diphosphorous pentaoxide; phosphoric acid; polyphosphoric acids, whether or not chemically defined
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.09.10.00 | - Diphospho pentaoxit | kg/lít | 0 | — |
| 28.09.20.31 | - - - Axit hypophosphoric (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 28.09.20.32 | - - - Axit phosphoric (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 28.09.20.39 | - - - Loại khác (SEN) | kg/lít | 5 | — |
| 28.09.20.91 | - - - Axit hypophosphoric | kg/lít | 5 | — |
| 28.09.20.92 | - - - Axit phosphoric | kg/lít | 5 | — |
| 28.09.20.99 | - - - Loại khác | kg/lít | 5 | — |