Nhóm 2808
Nhóm 2808
Heading 2808
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.08.00.00 | Axit nitric; axit sulphonitric. | kg/lít | 2 | — |
Nhóm 2808
Heading 2808
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.08.00.00 | Axit nitric; axit sulphonitric. | kg/lít | 2 | — |